galley slave
Định nghĩa
Danh từ: 1. Nô lệ chèo thuyền: "galley slave" chỉ một người nô lệ bị kết án hoặc bị ép buộc phải chèo thuyền trên các tàu galley (một loại tàu chiến cổ đại có mái chèo). Đây là một hình phạt khổ sai nặng nề trong lịch sử. 2. Người lao động khổ sai: Nghĩa bóng, "galley slave" chỉ một người phải làm những công việc nặng nhọc, tẻ nhạt và bị bóc lột sức lao động, giống như nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Ở La Mã cổ đại, tù binh chiến tranh thường bị buộc trở thành nô lệ chèo thuyền.)
- (Sau nhiều tuần làm thêm giờ, anh ấy cảm thấy như một nô lệ khổ sai trong chính công ty của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work like a galley slave": làm việc như một nô lệ, làm việc cực nhọc không ngừng nghỉ.
- She worked like a galley slave to meet the deadline. (Cô ấy làm việc như một nô lệ để kịp hạn chót.)
- "galley slave mentality": tâm lý nô lệ, sẵn sàng chịu đựng sự bóc lột mà không phản kháng.
- The management encouraged a galley slave mentality among the workers. (Ban quản lý khuyến khích tâm lý nô lệ trong số công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Galley (danh từ): tàu galley, tàu chiến có mái chèo.
- The ancient galley was powered by rowers. (Chiếc tàu galley cổ đại được vận hành bằng mái chèo.)
- Slave (danh từ): nô lệ.
- He was treated like a slave. (Anh ta bị đối xử như một nô lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Drudge: người làm công việc nặng nhọc, tẻ nhạt.
- Menial: người làm công việc chân tay, thấp kém.
- Serf: nông nô (trong chế độ phong kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slave away: làm việc vất vả, còng lưng làm việc.
- He slaved away at his desk for hours. (Anh ấy còng lưng làm việc ở bàn hàng giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
- Work like a dog: làm việc vất vả như một con chó.
- He worked like a dog to pay off his debts. (Anh ấy làm việc vất vả như một con chó để trả nợ.)
- A fate worse than death: số phận còn tệ hơn cái chết (ám chỉ lao động khổ sai).
- Being a galley slave was considered a fate worse than death. (Làm nô lệ chèo thuyền bị coi là số phận còn tệ hơn cái chết.)